Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
minh bạch


clair; net
Việc đó không minh bạch
cette affaire n'est pas claire;
Trả lời minh bạch
répondre de façon nette; répondre nettement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.